“mounted” in Vietnamese
Definition
Gắn chắc vào tường hoặc bề mặt, hoặc chỉ việc đang cưỡi lên một con vật như ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wall-mounted TV' nghĩa là tivi được gắn lên tường. 'Mounted police' chỉ cảnh sát cưỡi ngựa. Trong công nghệ, 'mounted' dùng cho ổ đĩa hoặc thiết bị đã được kết nối. Không dùng thay cho 'leo trèo'.
Examples
The picture was mounted in a silver frame.
Bức tranh đã được **gắn** vào khung bạc.
The security cameras are all mounted above the doors.
Tất cả camera an ninh đều đã được **gắn** trên các cửa.
He quickly mounted his bike and rode away.
Anh ấy nhanh chóng **lên** xe đạp và đạp đi.
The drive is not mounted yet, so your computer can't see it.
Ổ đĩa vẫn chưa được **gắn**, nên máy tính của bạn chưa nhận ra nó.
She is mounted on a white horse.
Cô ấy đang **cưỡi** một con ngựa trắng.
The TV is mounted on the wall.
Chiếc TV được **gắn** trên tường.