mount” in Vietnamese

leo lêngắn

Definition

Dùng để chỉ việc trèo lên, leo lên một vật như ngựa, xe đạp, sân khấu, hoặc lắp đặt vật gì đó vào vị trí cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

'mount a horse', 'mount a bicycle' được dùng nhiều với nghĩa lên ngựa, lên xe đạp; trong kỹ thuật thường là 'mount a camera', 'mount a TV'. Thường trang trọng hơn 'get on'.

Examples

She mounted her bike and rode to school.

Cô ấy **leo lên** xe đạp và đi đến trường.

He mounted the horse very slowly.

Anh ấy **leo lên** lưng ngựa rất chậm.

They mounted the new TV on the wall.

Họ **gắn** chiếc TV mới lên tường.

Give me a second to mount my bike, and then we can go.

Chờ mình **leo lên** xe đạp đã, rồi chúng ta đi nhé.

We finally mounted the camera above the front door.

Chúng tôi cuối cùng đã **gắn** camera lên trên cửa trước.

She looked nervous as she mounted the stage.

Cô ấy trông hồi hộp khi **leo lên** sân khấu.