morrow” in Vietnamese

ngày mai (thơ, cổ)

Definition

Từ cổ hoặc dùng trong thơ ca có nghĩa là 'ngày mai' hoặc 'ngày kế tiếp.' Hiếm khi dùng trong tiếng Anh nói hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính văn học, thơ ca hoặc cổ; không dùng trong hội thoại thường ngày. Hay gặp trong cụm 'on the morrow', 'good morrow'. Chỉ dùng như danh từ, khác với 'tomorrow' (có thể là trạng từ).

Examples

We will start our journey on the morrow.

Chúng ta sẽ bắt đầu chuyến đi vào **ngày mai**.

The king made a speech for the morrow.

Nhà vua đã phát biểu cho **ngày mai**.

They will see you again on the morrow.

Họ sẽ gặp lại bạn vào **ngày mai**.

Let us rest tonight and prepare for the morrow.

Hãy nghỉ ngơi tối nay và chuẩn bị cho **ngày mai**.

The heroes rode into the sunrise, hopeful for what the morrow would bring.

Những người anh hùng lên đường khi mặt trời mọc, hy vọng vào điều **ngày mai** mang lại.

He whispered, 'Good morrow to you,' as he entered the room.

Anh ấy thì thầm: 'Chúc **ngày mai** tốt lành,' khi bước vào phòng.