morale” in Vietnamese

tinh thầnsĩ khí

Definition

Mức độ tự tin, nhiệt huyết và kỷ luật của một cá nhân hoặc tập thể, đặc biệt là khi gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tập thể như đội, công ty ('tinh thần đội', 'nâng cao tinh thần'). Không nhầm với 'đạo đức'. Dùng cả trong trang trọng và đời thường.

Examples

Good leaders help keep everyone's morale high.

Nhà lãnh đạo tốt giúp giữ **tinh thần** của mọi người luôn cao.

The team's morale was low after the loss.

Sau thất bại, **tinh thần** của cả đội xuống thấp.

Music can help boost morale during hard times.

Âm nhạc có thể giúp nâng cao **tinh thần** trong lúc khó khăn.

After the good news, you could feel the morale in the office lift.

Sau tin tốt, bạn có thể cảm nhận được **tinh thần** trong văn phòng tăng lên.

It's hard to keep morale up when the project is delayed again.

Thật khó để giữ **tinh thần** khi dự án lại bị trì hoãn.

The coach tried everything to improve the players' morale before the big game.

Huấn luyện viên đã dùng mọi cách để nâng cao **tinh thần** cho các cầu thủ trước trận đấu lớn.