“moonlight” in Vietnamese
Definition
Ánh sáng nhẹ nhàng phát ra từ mặt trăng vào ban đêm. Thường mang cảm giác thơ mộng hoặc yên bình.
Usage Notes (Vietnamese)
'ánh trăng' thường dùng không đếm được, hay đi với 'trong ánh trăng'. Hay xuất hiện trong văn thơ, nhưng cũng dùng trong mô tả cảnh đêm.
Examples
The whole beach was glowing in the moonlight.
Cả bãi biển bừng sáng dưới **ánh trăng**.
The lake looked beautiful in the moonlight.
Hồ trông thật đẹp dưới **ánh trăng**.
We walked home by moonlight.
Chúng tôi đi bộ về nhà dưới **ánh trăng**.
The trees were silver in the moonlight.
Những cái cây trông như bạc dưới **ánh trăng**.
We sat on the porch, just talking in the moonlight.
Chúng tôi ngồi ngoài hiên, chỉ chuyện trò trong **ánh trăng**.
I could barely see her face in the moonlight.
Tôi chỉ vừa thấy được khuôn mặt cô ấy dưới **ánh trăng**.