moods” in Vietnamese

tâm trạngcảm xúc

Definition

'Tâm trạng' là cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần mà một người có tại một thời điểm nào đó, như vui, buồn hoặc tức giận. Trong ngữ pháp, 'mood' cũng chỉ cách động từ thể hiện thái độ của người nói, như mong muốn, mệnh lệnh hoặc khả năng.

Usage Notes (Vietnamese)

'moods' thường dùng trong giao tiếp, chỉ các trạng thái cảm xúc thay đổi. Trong ngữ pháp, 'mood' (số ít) là thuật ngữ chuyên ngành, hiếm khi dùng hàng ngày. Hay đi cùng các từ như: 'good mood', 'bad mood', 'in a mood'. Không nhầm với 'mode' (phương thức, cách).

Examples

Music can improve your moods.

Âm nhạc có thể cải thiện **tâm trạng** của bạn.

He’s not easy to read because his moods shift from cheerful to quiet without warning.

Anh ấy khó đoán vì **tâm trạng** thay đổi từ vui vẻ sang im lặng không báo trước.

Her moods change quickly.

**Tâm trạng** của cô ấy thay đổi rất nhanh.

People can have different moods every day.

Mọi người có thể có nhiều **tâm trạng** khác nhau mỗi ngày.

Different seasons can affect my moods a lot.

Các mùa khác nhau ảnh hưởng rất nhiều đến **tâm trạng** của tôi.

Don’t take it personally—she's just in one of her strange moods today.

Đừng để bụng—hôm nay cô ấy chỉ đang ở một **tâm trạng** lạ thôi.