“mood” in Vietnamese
Definition
Tâm trạng là cách một người cảm thấy vào một thời điểm nào đó, như vui, buồn hoặc bực bội. Nó cũng có thể chỉ bầu không khí cảm xúc trong một nơi, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tâm trạng' dùng phổ biến khi nói về cảm xúc cá nhân: 'tâm trạng tốt/xấu', 'không có tâm trạng...'. Để chỉ bầu không khí của nơi, sự kiện, dùng 'bầu không khí'. Không dùng để chỉ các vấn đề tâm thần dài hạn.
Examples
She is in a good mood today.
Hôm nay cô ấy có **tâm trạng** tốt.
I'm not in the mood to talk right now.
Bây giờ tôi không có **tâm trạng** để nói chuyện.
The music creates a calm mood.
Âm nhạc tạo nên một **bầu không khí** yên tĩnh.
Don't ask him now—he's in a weird mood.
Đừng hỏi anh ấy lúc này — anh ấy đang có **tâm trạng** lạ.
I'm in the mood for pizza tonight.
Tối nay tôi có **tâm trạng** muốn ăn pizza.
The movie's dark mood stayed with me for hours.
**Bầu không khí** u ám của bộ phim còn đọng lại trong tôi hàng giờ.