“montage” in Vietnamese
Definition
Montage là kỹ thuật kết hợp nhiều hình ảnh hoặc cảnh quay trong phim, nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh để tạo thành một tổng thể hoặc thể hiện thời gian trôi qua nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Montage' dùng trong phim để thể hiện chuỗi sự kiện nhanh như cảnh luyện tập, cũng phổ biến với ảnh ghép nghệ thuật. Không nên nhầm với 'collage', thường là các tác phẩm cắt dán vật lý.
Examples
She created a photo montage of her summer vacation.
Cô ấy đã tạo một **montage** ảnh về kỳ nghỉ hè của mình.
That workout montage really made the hero look unstoppable.
Cảnh **montage** tập luyện đó thật sự khiến nhân vật chính trông không thể ngăn cản.
The movie showed a training montage to tell the story quickly.
Bộ phim đã chiếu một **montage** luyện tập để kể câu chuyện một cách nhanh chóng.
The director used a montage to show the passing of time.
Đạo diễn đã sử dụng một **montage** để thể hiện thời gian trôi qua.
I love how the wedding video starts with a sweet montage of family photos.
Tôi rất thích cách video đám cưới bắt đầu bằng một **montage** những bức ảnh gia đình ngọt ngào.
Have you seen the new commercial? The cool music and quick montage really grab your attention.
Bạn đã xem quảng cáo mới chưa? Nhạc sôi động và **montage** nhanh thực sự thu hút sự chú ý.