“monitor” in Vietnamese
Definition
Màn hình là thiết bị hiển thị kết nối với máy tính để xem văn bản, hình ảnh hoặc video. Ngoài ra, 'giám sát' có nghĩa là theo dõi hoặc kiểm tra điều gì đó một cách cẩn thận theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'Monitor' thường nói đến màn hình máy tính khi là danh từ. Khi là động từ, nó dùng nhiều trong y tế, kinh doanh, trường học như: 'monitor progress', 'monitor blood pressure'. Không nên nhầm với 'screen'.
Examples
The monitor on my desk is very large.
**Màn hình** trên bàn của tôi rất lớn.
Nurses monitor the patient at night.
Y tá **giám sát** bệnh nhân vào ban đêm.
Our teacher asked me to monitor the group.
Giáo viên yêu cầu tôi **giám sát** nhóm.
Can you monitor the emails while I'm out for lunch?
Bạn có thể **giám sát** email khi tôi đi ăn trưa không?
I need a second monitor for work, especially for video calls.
Tôi cần một **màn hình** thứ hai cho công việc, đặc biệt là các cuộc gọi video.
We should monitor sales for a few more weeks before we change the plan.
Chúng ta nên **giám sát** doanh số thêm vài tuần nữa trước khi thay đổi kế hoạch.