“mongrel” in Vietnamese
Definition
Chó lai là chó không phải giống thuần chủng mà là sự kết hợp của nhiều giống khác nhau. Đôi khi thuật ngữ này được dùng cho những thứ pha trộn hoặc không rõ nguồn gốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chó lai' thường mang sắc thái đơn giản, không trang trọng. Không nên dùng từ này để chỉ người vì có thể gây xúc phạm. 'Chó cỏ' là cách gọi phổ biến cho chó lai ở Việt Nam.
Examples
That mongrel is very friendly.
Con **chó lai** đó rất thân thiện.
We adopted a mongrel from the shelter.
Chúng tôi đã nhận nuôi một **chó lai** từ trại bảo vệ động vật.
Don’t judge a mongrel by its looks—it can be smarter than some purebreds.
Đừng đánh giá **chó lai** qua vẻ ngoài—chúng có thể thông minh hơn chó thuần chủng.
The mongrel barked at the stranger.
**Chó lai** sủa vào người lạ.
His dog isn’t any special breed—just a lovable old mongrel.
Chú chó của anh ấy không phải giống đặc biệt nào—chỉ là một **chó lai** già dễ mến.
When it comes to loyalty, a mongrel can surprise you.
Về sự trung thành, một **chó lai** có thể khiến bạn ngạc nhiên.