“momma” in Vietnamese
mámẹ (thân mật)
Definition
'Má' hoặc 'mẹ' là cách gọi thân mật, gần gũi dành cho mẹ, thường dùng trong gia đình hoặc khi nói chuyện với trẻ nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, gần gũi, thường dùng giữa con cái và mẹ, không dùng trong văn bản trang trọng. Đừng nhầm với 'mẫu thân'.
Examples
My momma makes the best soup.
**Má** tôi nấu canh ngon nhất.
The baby is sleeping next to his momma.
Em bé đang ngủ cạnh **má**.
The little bear stayed close to its momma.
Chú gấu con luôn ở gần **má** của mình.
My momma always said to be kind to people.
**Má** tôi luôn dạy phải đối xử tốt với mọi người.
You should call your momma and tell her you got home safe.
Bạn nên gọi cho **má** để báo đã về nhà an toàn.
That kid won't go anywhere without his momma.
Đứa trẻ đó không đi đâu nếu không có **má** của mình.