“momentarily” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó sẽ xảy ra ngay lập tức, hoặc chỉ diễn ra trong thời gian rất ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh Mỹ, 'momentarily' thường mang nghĩa 'ngay lập tức', còn ở nơi khác có thể nghĩa là 'trong chốc lát'. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
Examples
The bus will arrive momentarily.
Xe buýt sẽ đến **ngay lập tức**.
I'll be with you momentarily.
Tôi sẽ ở với bạn **ngay lập tức**.
The light appeared momentarily and then disappeared.
Ánh sáng xuất hiện **trong chốc lát** rồi biến mất.
Our flight will be boarding momentarily.
Chuyến bay của chúng tôi sẽ được lên máy bay **ngay lập tức**.
You may lose signal momentarily as we drive through the tunnel.
Bạn có thể mất tín hiệu **trong chốc lát** khi chúng tôi chạy qua hầm.
He paused momentarily before answering the question.
Anh ấy dừng lại **trong chốc lát** trước khi trả lời câu hỏi.