“mole” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng chỉ loài động vật nhỏ sống dưới đất, vết đốm sẫm màu trên da, hoặc người bí mật cung cấp thông tin từ bên trong một tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy vào ngữ cảnh, chọn 'chuột chũi', 'nốt ruồi' hay 'nội gián'. Ẩn dụ như 'blind as a mole' nói về nhìn kém. 'nốt ruồi' rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày. 'nội gián' thường dùng trong báo chí, phim hình sự, chính trị.
Examples
A mole dug holes in our garden last night.
Tối qua, một con **chuột chũi** đã đào lỗ trong vườn nhà tôi.
They spent months trying to find the mole leaking information to the press.
Họ đã mất nhiều tháng để tìm ra **nội gián** đang rò rỉ thông tin cho báo chí.
She has a small mole on her neck.
Cô ấy có một **nốt ruồi** nhỏ trên cổ.
The police think there is a mole in the company.
Cảnh sát nghĩ rằng có một **nội gián** trong công ty.
I should probably get this mole checked by a doctor.
Có lẽ tôi nên để bác sĩ kiểm tra **nốt ruồi** này.
Our yard looks terrible—some mole has turned it into a maze.
Sân nhà tôi trông thật tệ—một con **chuột chũi** đã biến nó thành mê cung.