mojo” in Vietnamese

mojokhí chấtsự tự tin

Definition

"Mojo" là từ lóng chỉ sự quyến rũ, năng lượng đặc biệt hoặc tự tin tạo nên sức hút và thành công cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc khi nói về sự tự tin cá nhân. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Ever since he started exercising, his mojo has been off the charts.

Kể từ khi anh ấy bắt đầu tập thể dục, **mojo** của anh ấy tăng vượt bậc.

Don’t worry, you’ll find your mojo again soon.

Đừng lo, bạn sẽ sớm tìm lại được **mojo** của mình thôi.

After the vacation, I felt like my mojo returned.

Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy **mojo** của mình đã trở lại.

She has real mojo when she speaks in public.

Khi cô ấy nói trước đám đông, cô ấy thực sự có **mojo**.

He lost his mojo after the team lost the game.

Sau khi đội thua, anh ấy đã mất **mojo** của mình.

I really need to get my mojo back before that big presentation.

Tôi thật sự cần lấy lại **mojo** của mình trước buổi thuyết trình lớn đó.