“modify” in Vietnamese
Definition
Thay đổi một phần nhỏ của cái gì đó để phù hợp hoặc tốt hơn cho một mục đích nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng và chủ yếu dùng trong học thuật, khoa học, hoặc kinh doanh (“sửa đổi kế hoạch”, “biến đổi gen”). Chỉ điều chỉnh nhỏ/lẻ, không phải thay đổi hoàn toàn.
Examples
You can modify your password anytime.
Bạn có thể **sửa đổi** mật khẩu bất cứ lúc nào.
The teacher asked us to modify our essays.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi **sửa đổi** bài luận.
They needed to modify the plan due to bad weather.
Họ cần **sửa đổi** kế hoạch do thời tiết xấu.
Can you modify the schedule so I can leave earlier?
Bạn có thể **sửa đổi** lịch trình để tôi có thể về sớm hơn không?
We had to modify our travel plans at the last minute.
Chúng tôi đã phải **sửa đổi** kế hoạch du lịch vào phút chót.
Just modify the document, save it, and send it back to me.
Chỉ cần **sửa đổi** tài liệu, lưu lại rồi gửi lại cho tôi.