modified” in Vietnamese

đã chỉnh sửađã thay đổi

Definition

Một vật đã được thay đổi hoặc điều chỉnh so với trạng thái ban đầu để phù hợp với nhu cầu cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng, ví dụ như 'genetically modified' (biến đổi gen), 'modified document' (tài liệu đã thay đổi). Khác với 'edited' (biên tập) hay 'changed' (thay đổi chung chung).

Examples

The rules were modified last year.

Các quy tắc đã được **chỉnh sửa** vào năm ngoái.

He drove a modified car.

Anh ấy lái một chiếc xe đã được **chỉnh sửa**.

This document is modified every month.

Tài liệu này được **chỉnh sửa** mỗi tháng.

She likes her pasta with a modified recipe that uses less cheese.

Cô ấy thích mì ống với công thức đã được **chỉnh sửa** dùng ít phô mai hơn.

Many foods are now modified to last longer on the shelf.

Ngày nay, nhiều loại thực phẩm được **chỉnh sửa** để bảo quản lâu hơn.

You can't use the modified version unless you update your software.

Bạn không thể sử dụng phiên bản đã được **chỉnh sửa** trừ khi cập nhật phần mềm.