“modification” in Vietnamese
Definition
Sự sửa đổi là thay đổi nhỏ hoặc điều chỉnh được thực hiện để cải thiện hoặc phù hợp hơn với nhu cầu khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sửa đổi' thường dùng trong môi trường học thuật, kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp. Chỉ những thay đổi nhỏ, có chủ đích; không dùng cho sự biến đổi lớn.
Examples
We made a small modification to the design.
Chúng tôi đã thực hiện một **sự sửa đổi** nhỏ cho thiết kế.
The app needs a modification before we launch it.
Ứng dụng cần một **sự sửa đổi** trước khi ra mắt.
Any modification to the contract must be in writing.
Mọi **sự sửa đổi** đối với hợp đồng đều phải bằng văn bản.
I just need a quick modification to this file, then it’s ready.
Tôi chỉ cần một **sự sửa đổi** nhanh cho tập tin này, rồi nó sẽ sẵn sàng.
After some modifications, the bike rode much smoother.
Sau một vài **sự sửa đổi**, chiếc xe đạp chạy mượt hơn nhiều.
That recipe just needs a slight modification to suit my taste.
Công thức này chỉ cần một **sự sửa đổi** nhỏ cho hợp khẩu vị của tôi.