“modest” in Vietnamese
Definition
Người khiêm tốn không khoe khoang về bản thân hay khả năng của mình. Từ này cũng dùng cho thứ gì đó nhỏ, đơn giản, hoặc không đắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nói về con người mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự khiêm nhường, dễ mến. Với vật, hay đi với 'modest home', 'modest salary'… nghĩa là nhỏ, đơn giản. Không nhầm với 'moderate' (vừa phải).
Examples
The company made a modest profit this year.
Năm nay công ty đạt được lợi nhuận **khiêm tốn**.
She is very modest about her success.
Cô ấy rất **khiêm tốn** về thành công của mình.
They live in a modest apartment near the station.
Họ sống trong căn hộ **nhỏ** gần ga tàu.
He's talented, but he's too modest to talk about it.
Anh ấy rất tài năng nhưng quá **khiêm tốn** để nói về điều đó.
We started with a modest budget and did what we could.
Chúng tôi bắt đầu với ngân sách **nhỏ** và làm hết sức mình.
I'm keeping my expectations modest for now.
Tạm thời tôi giữ mong đợi ở mức **khiêm tốn**.