“modelling” in Vietnamese
Definition
Quá trình tạo ra bản mô hình vật lý, kỹ thuật số, hoặc làm người mẫu thời trang.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mô hình hóa' dùng trong khoa học, nghệ thuật, công nghệ; 'làm người mẫu' về nghề nghiệp người mẫu. Chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Examples
She started modelling when she was sixteen.
Cô ấy bắt đầu **làm người mẫu** khi 16 tuổi.
Modelling helps scientists understand how a disease spreads.
**Mô hình hóa** giúp các nhà khoa học hiểu cách một căn bệnh lây lan.
He used clay for modelling animals.
Anh ấy dùng đất sét để **nặn mô hình** các con vật.
She's got a part-time job modelling for local magazines.
Cô ấy có công việc bán thời gian **làm người mẫu** cho tạp chí địa phương.
I'm interested in 3D modelling for video games.
Tôi quan tâm đến **mô hình hóa 3D** cho trò chơi điện tử.
With advanced modelling, weather forecasts have become much more reliable.
Với **mô hình hóa** hiện đại, dự báo thời tiết đã đáng tin cậy hơn nhiều.