“mocked” in Vietnamese
Definition
Chế nhạo hoặc bắt chước ai đó một cách thiếu tôn trọng hoặc ác ý. Thường khiến người khác cảm thấy xấu hổ hoặc buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘mocked’ diễn tả thái độ chế giễu ác ý, khác với ‘teased’ là thường thân thiện hơn. Dùng trong cả văn nói và viết, như 'mocked him for...', 'mocked the idea'.
Examples
She felt sad because her accent was mocked.
Cô ấy buồn vì giọng nói của mình bị **chế giễu**.
The other kids mocked his new glasses.
Những đứa trẻ khác đã **chế giễu** đôi kính mới của cậu ấy.
His idea was mocked by the team.
Ý tưởng của anh ấy bị nhóm **chế giễu**.
They mocked me all through high school, but I learned to ignore them.
Họ **chế giễu** tôi suốt những năm học phổ thông, nhưng tôi đã học cách bỏ ngoài tai.
My little brother mocked everything I said, copying my voice.
Em trai tôi **chế nhạo** mọi lời tôi nói, bắt chước cả giọng nói của tôi.
The comedian mocked popular movies in his show, and the audience loved it.
Danh hài đã **chế giễu** những bộ phim nổi tiếng trong chương trình của mình và khán giả rất thích điều đó.