“mobster” in Vietnamese
Definition
Người thuộc tổ chức tội phạm có quy mô lớn như mafia, chuyên tham gia vào các hoạt động phạm pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mobster’ thường xuất hiện trong phim ảnh, truyện về tội phạm có tổ chức, không dùng cho tội phạm nhỏ lẻ (‘a famous mobster’, ‘mobster movies’).
Examples
A mobster makes money from illegal activities.
Một **mafia** kiếm tiền từ các hoạt động phi pháp.
Everyone in town knew the old man was a mobster, but no one dared to say it.
Ai cũng biết ông già là một **mafia**, nhưng không ai dám nói ra.
The police arrested a mobster last night.
Cảnh sát đã bắt giữ một **mafia** vào tối qua.
He watched a movie about a mobster and his family.
Anh ấy đã xem một bộ phim về một **mafia** và gia đình anh ta.
Back in the 1920s, being a mobster was both dangerous and glamorous.
Vào những năm 1920, làm **mafia** vừa nguy hiểm vừa hào nhoáng.
He dressed like a mobster for the costume party—suit, hat, and all.
Anh ấy hóa trang thành **mafia** trong bữa tiệc hóa trang—vest, mũ, đủ cả.