“mob” in Vietnamese
Definition
Đám đông là một nhóm lớn người, thường tỏ ra giận dữ, ồn ào hoặc gây rối. Đôi khi dùng cho nhóm lớn gây áp lực hoặc hỗn loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực như 'angry mob', 'bạo lực đám đông'. Không nên nhầm với 'mob' là mafia.
Examples
The singer got mobbed by reporters at the airport.
Ca sĩ bị **đám đông** phóng viên vây quanh ở sân bay.
A mob gathered outside the building after the speech.
Sau bài phát biểu, một **đám đông** đã tụ tập bên ngoài tòa nhà.
The police stopped the mob from entering the store.
Cảnh sát đã ngăn **đám đông** vào trong cửa hàng.
A mob of fans waited outside the hotel.
Một **đám đông** người hâm mộ đã chờ bên ngoài khách sạn.
Once the rumor spread online, an angry mob showed up at his house.
Khi tin đồn lan truyền trên mạng, một **đám đông** giận dữ kéo đến nhà anh ấy.
People online turned into a mob before all the facts were clear.
Mọi người trên mạng đã trở thành một **đám đông** khi chưa rõ mọi sự việc.