moaning” in Vietnamese

rên rỉthan vãn

Definition

Phát ra âm thanh kéo dài, thấp để biểu đạt đau đớn, khó chịu, hoặc khoái cảm; cũng có thể chỉ sự than vãn nho nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'rên rỉ' thường chỉ sự đau hoặc khó chịu, còn 'than vãn' là phàn nàn nho nhỏ. Sử dụng 'than vãn' để nói về việc than phiền hàng ngày, nhưng cách này có thể mang sắc thái tiêu cực nếu dùng cho chuyện nhỏ nhặt.

Examples

He was moaning because his stomach hurt.

Anh ấy đang **rên rỉ** vì đau bụng.

The baby started moaning in her sleep.

Em bé bắt đầu **rên rỉ** trong khi ngủ.

Stop moaning and finish your homework.

Đừng **than vãn** nữa, hãy làm xong bài tập đi.

I could hear someone moaning from the next room.

Tôi nghe thấy ai đó đang **rên rỉ** từ phòng bên cạnh.

She's always moaning about the weather lately.

Dạo này cô ấy luôn **than vãn** về thời tiết.

He spent the whole day moaning instead of helping.

Anh ấy dành cả ngày chỉ để **than vãn** mà chẳng giúp gì cả.