mitt” in Vietnamese

găng tay bắt bónggăng tay lò nướng

Definition

‘Găng tay bắt bóng’ là loại bao tay phủ kín cả bàn tay, thường dùng trong bóng chày hoặc bảo vệ tay khi cầm đồ nóng như găng tay lò nướng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mitt’ không có phần tách riêng cho từng ngón tay, thường dùng trong thể thao (‘găng tay bắt bóng’) hoặc nhà bếp (‘găng tay lò nướng’). Khác với găng tay ('glove').

Examples

He put on a mitt to catch the baseball.

Anh ấy đeo **găng tay bắt bóng** để bắt quả bóng chày.

Be careful, the pan is hot—use an oven mitt.

Cẩn thận, chảo nóng đấy—dùng **găng tay lò nướng** đi.

I lost my catcher’s mitt after the game.

Tôi bị mất **găng tay bắt bóng của catcher** sau trận đấu.

Pass me the oven mitt so I don't burn myself.

Đưa tôi **găng tay lò nướng** để tôi không bị bỏng nhé.

You can't play first base without a mitt!

Bạn không thể chơi vị trí số một mà không có **găng tay bắt bóng**!

My mom always wears a soft mitt when taking cookies out of the oven.

Mẹ tôi luôn đeo **găng tay lò nướng** mềm mỗi khi lấy bánh quy ra khỏi lò.