“mistrial” in Vietnamese
Definition
Một tình huống pháp lý khi phiên tòa bị dừng lại hoặc tuyên bố vô hiệu vì có lỗi nghiêm trọng hoặc sự cố lớn, khiến kết quả phiên tòa không có giá trị pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt khi phiên tòa phải dừng lại do lỗi nghiêm trọng hoặc bồi thẩm đoàn không thống nhất được. Không dùng cho lỗi nhỏ; thường phải mở lại phiên tòa mới.
Examples
After weeks in court, the case ended in a mistrial.
Sau nhiều tuần tại tòa, vụ án kết thúc bằng một **phiên tòa vô hiệu**.
Everyone was frustrated when the judge called a mistrial at the last minute.
Mọi người đều thất vọng khi thẩm phán gọi **phiên tòa bị hủy** vào phút cuối.
Because of the mistrial, a new jury will be chosen and the trial will start again.
Vì **phiên tòa bị hủy**, một bồi thẩm đoàn mới sẽ được chọn và phiên tòa sẽ bắt đầu lại.
The judge declared a mistrial because the jury could not agree.
Thẩm phán tuyên bố **phiên tòa bị hủy** vì bồi thẩm đoàn không thể thống nhất ý kiến.
A mistrial happens if an important rule is broken during the trial.
Nếu có quy định quan trọng bị vi phạm trong phiên tòa thì sẽ xảy ra **phiên tòa bị hủy**.
Due to a mistake by a lawyer, the court called a mistrial.
Do sai lầm của luật sư, tòa án đã gọi đó là **phiên tòa bị hủy**.