“mistook” in Vietnamese
nhầmlẫn
Definition
'Mistook' dùng khi bạn đã nhận nhầm hoặc hiểu nhầm ai đó hoặc điều gì đó trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'mistook X for Y' (nhầm X thành Y). Xuất hiện nhiều khi giải thích hoặc xin lỗi về nhầm lẫn.
Examples
I mistook him for his brother.
Tôi đã **nhầm** anh ấy với anh trai của anh ấy.
She mistook the salt for sugar when baking.
Cô ấy đã **nhầm** muối là đường khi làm bánh.
They mistook the meeting time and arrived late.
Họ đã **nhầm** giờ họp nên đến trễ.
At first, we mistook the songbird's call for a phone ringing.
Ban đầu, chúng tôi đã **nhầm** tiếng chim hót thành tiếng chuông điện thoại.
Sorry, I mistook your bag for mine.
Xin lỗi, tôi đã **nhầm** túi của bạn là của tôi.
I mistook her silence for anger.
Tôi đã **nhầm** sự im lặng của cô ấy là tức giận.