mistaking” in Vietnamese

nhầm lẫnnhận nhầm

Definition

Nhầm ai đó hoặc cái gì đó là người hoặc vật khác; nhận diện sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'for' ('mistaking A for B'), dùng để diễn tả nhận nhầm người hoặc vật. Không nhầm với 'misunderstanding' (hiểu sai nghĩa).

Examples

I am always mistaking her name for her sister's.

Tôi luôn **nhầm lẫn** tên cô ấy với tên chị gái cô ấy.

The boy kept mistaking salt for sugar.

Cậu bé cứ **nhầm lẫn** muối là đường.

She apologized for mistaking the address.

Cô ấy đã xin lỗi vì **nhận nhầm** địa chỉ.

Don’t worry about mistaking the time; it happens to everyone.

Đừng lo về việc **nhầm lẫn** giờ; ai cũng từng như vậy.

Are you mistaking me for someone else?

Bạn có đang **nhầm lẫn** tôi với ai khác không?

People keep mistaking my friendly attitude for flirting.

Mọi người cứ **nhầm lẫn** thái độ thân thiện của tôi là tán tỉnh.