“mistaken” in Vietnamese
Definition
Khi bạn hiểu nhầm, tin sai hoặc nghĩ sai về điều gì đó. Cũng dùng khi ai đó hiểu lầm điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng sau 'be' (là, bị): 'tôi đã nhầm', 'bạn đã nhầm'. Câu 'be mistaken about...' dùng để nói nhầm về điều gì. Lịch sự và nhẹ nhàng hơn 'wrong'.
Examples
I was mistaken about the meeting time.
Tôi đã **nhầm lẫn** về thời gian họp.
She was mistaken about his name.
Cô ấy đã **nhầm lẫn** về tên của anh ấy.
If I’m not mistaken, this bag is yours.
Nếu tôi không **nhầm lẫn**, chiếc túi này là của bạn.
I thought he was angry, but I was mistaken.
Tôi tưởng anh ấy tức giận, nhưng tôi đã **nhầm lẫn**.
You’re mistaken if you think this will be easy.
Nếu bạn nghĩ điều này sẽ dễ, bạn đang **nhầm lẫn**.
Turns out we were mistaken about what she meant.
Hóa ra chúng tôi đã **nhầm lẫn** về điều cô ấy muốn nói.