misled” in Vietnamese

làm cho hiểu lầmlừa dối (gây hiểu lầm)

Definition

Khiến ai đó tin vào điều không đúng, thường bằng cách cung cấp thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng quá khứ của 'mislead', hay dùng trong cả tình huống trang trọng và thông thường. Thường đi với cụm 'misled by...'. Không phải lúc nào cũng là nói dối trực tiếp, mà có thể do giấu thông tin hoặc nửa thật nửa giả.

Examples

She misled her friend about where she went last night.

Cô ấy đã **làm cho hiểu lầm** bạn mình về việc đã đi đâu tối qua.

The sign misled visitors to the wrong building.

Biển chỉ dẫn đã **làm cho hiểu lầm** khách và dẫn họ đến tòa nhà sai.

He misled the teacher by saying he finished his homework.

Cậu ấy **làm cho hiểu lầm** giáo viên bằng cách nói đã làm xong bài tập về nhà.

Many people felt they were misled by the advertisement.

Nhiều người cảm thấy họ đã bị quảng cáo **làm cho hiểu lầm**.

I realized later that I had been misled by fake news online.

Sau này tôi nhận ra mình đã từng bị tin giả trên mạng **làm cho hiểu lầm**.

He apologized for having misled everyone about his qualifications.

Anh ấy đã xin lỗi vì **làm cho hiểu lầm** mọi người về trình độ của mình.