miserable” in Vietnamese

khổ sởtồi tệđáng thương

Definition

Chỉ trạng thái rất buồn, khó chịu hoặc bị đau đớn cả về tinh thần lẫn thể chất. Cũng có thể dùng cho điều kiện sống rất tồi tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng, mạnh hơn 'buồn'. Dùng cho cả cảm xúc lẫn điều kiện khó chịu như 'một ngày khổ sở'. Không nhầm lẫn với 'miserly' (keo kiệt).

Examples

I feel miserable today.

Hôm nay tôi cảm thấy **khổ sở**.

He was miserable after losing his job.

Anh ấy đã **khổ sở** sau khi mất việc.

The dog looked miserable in the rain.

Con chó trông **tội nghiệp** trong mưa.

I've had a cold all week, and I feel absolutely miserable.

Tôi bị cảm suốt cả tuần, và tôi cảm thấy thật **khổ sở**.

The weather was miserable, so we stayed home and watched movies.

Thời tiết **tồi tệ**, nên chúng tôi ở nhà xem phim.

Don't invite him again—he made everyone miserable.

Đừng mời anh ta nữa — anh ta làm mọi người cảm thấy **khổ sở**.