“miraculously” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó xảy ra rất bất ngờ, tưởng như không thể, giống như có phép màu.
Usage Notes (Vietnamese)
'một cách kỳ diệu' dùng cho cả văn nói và viết, không chỉ khi có phép màu thật mà còn cho những việc rất khó tin hoặc may mắn ngoài mong đợi.
Examples
The baby miraculously survived the accident.
Em bé **một cách kỳ diệu** đã sống sót sau tai nạn.
She miraculously found her lost ring after weeks of searching.
Cô ấy **một cách kỳ diệu** đã tìm thấy chiếc nhẫn bị mất sau nhiều tuần tìm kiếm.
The city was miraculously untouched by the storm.
Thành phố **một cách kỳ diệu** không bị ảnh hưởng bởi cơn bão.
He miraculously recovered, even though the doctors had lost hope.
Anh ấy **một cách kỳ diệu** đã hồi phục dù các bác sĩ không còn hy vọng.
The dog miraculously found its way home across the country.
Chú chó **một cách kỳ diệu** đã tìm được đường về nhà qua khắp đất nước.
We were miraculously able to finish the project just in time.
Chúng tôi **một cách kỳ diệu** đã hoàn thành dự án đúng giờ.