miraculous” in Vietnamese

kỳ diệuphi thường

Definition

Một điều được gọi là kỳ diệu nếu nó xảy ra theo cách dường như không thể, rất may mắn, hoặc như một phép màu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Miraculous' mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, thường dùng cho sự kiện tuyệt vời, khó tin; ví dụ: 'miraculous recovery'. Không dùng cho điều nhỏ nhặt hằng ngày.

Examples

Doctors called her miraculous recovery a wonder.

Bác sĩ gọi sự hồi phục **kỳ diệu** của cô ấy là một phép màu.

It was a miraculous escape from the burning building.

Đó là một cuộc thoát hiểm **kỳ diệu** khỏi tòa nhà đang cháy.

The team's victory was miraculous after so many losses.

Chiến thắng của đội là **kỳ diệu** sau nhiều lần thất bại.

It’s honestly miraculous that we made it on time given the traffic.

Thành thật mà nói, với giao thông như vậy mà đến kịp là **kỳ diệu**.

Seeing him walk again after the accident was absolutely miraculous.

Nhìn anh ấy đi lại sau vụ tai nạn thật sự **kỳ diệu**.

Some people believe that the birth of their child was a miraculous event.

Một số người tin rằng việc con mình chào đời là một sự kiện **kỳ diệu**.