miracle” in Vietnamese

phép màuđiều kỳ diệu

Definition

Phép màu là một sự kiện tuyệt vời, dường như không thể xảy ra hoặc cực kỳ hiếm, thường được tin là do thần linh hoặc sức mạnh siêu nhiên gây ra. Ngoài ra, cũng dùng để nói về kết quả bất ngờ, tuyệt vời.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này vừa dùng trong tôn giáo vừa dùng trong cuộc sống hằng ngày khi nói về điều tốt đẹp bất ngờ: "Đó là một phép màu!". Các cụm thông dụng: "làm nên điều kỳ diệu", "phép màu y học". Ý nghĩa mạnh hơn "may mắn" hoặc "trùng hợp".

Examples

The doctors said her recovery was a miracle.

Các bác sĩ nói việc cô ấy hồi phục là một **phép màu**.

For many people, the birth of a baby feels like a miracle.

Với nhiều người, sự ra đời của một em bé giống như một **phép màu**.

It would take a miracle to fix this old car.

Sửa được chiếc xe cũ này thì đúng là cần một **phép màu**.

It’s a miracle we found a parking spot this close to the stadium.

Thật là một **phép màu** khi chúng ta tìm được chỗ đậu xe gần sân vận động như vậy.

By some miracle, the file was still on my laptop.

Nhờ một **phép màu** nào đó, tệp vẫn còn trên laptop của tôi.

Don’t expect me to work a miracle in one afternoon.

Đừng mong tôi làm được một **phép màu** chỉ trong một buổi chiều.