“minimize” in Vietnamese
Definition
Làm cho một việc gì đó nhỏ nhất, thấp nhất hoặc ít quan trọng nhất có thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Minimize' thường dùng trong văn bản chính thức, kinh doanh, kỹ thuật hoặc y tế, như 'minimize risk' (giảm thiểu rủi ro). Không dùng cho việc làm nhỏ kích thước vật lý.
Examples
They took extra steps to minimize the chances of mistakes.
Họ đã thực hiện thêm các bước để **giảm thiểu** khả năng xảy ra sai sót.
If you want to minimize stress, focus on one thing at a time.
Nếu bạn muốn **giảm thiểu** căng thẳng, hãy tập trung vào một việc tại một thời điểm.
We try to minimize waste in our office.
Chúng tôi cố gắng **giảm thiểu** lãng phí trong văn phòng.
The company wants to minimize production costs.
Công ty muốn **giảm thiểu** chi phí sản xuất.
Exercise helps to minimize health problems.
Tập thể dục giúp **giảm thiểu** các vấn đề sức khỏe.
To minimize your risk, always wear a helmet when cycling.
Để **giảm thiểu** rủi ro, luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.