“mina” in Vietnamese
Definition
Mỏ là nơi dưới lòng đất dùng để khai thác khoáng sản hoặc kim loại. Ngoài ra, 'mìn' còn chỉ thiết bị nổ đặt dưới đất hoặc dưới nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về nơi khai thác thì dùng 'mỏ', còn thiết bị nổ thì dùng 'mìn'. Từ 'mina' nghĩa 'con gái' chỉ phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha hoặc Tây Ban Nha, không dùng trong tiếng Việt.
Examples
Be careful, there might be a mina in the road.
Hãy cẩn thận, có thể có **mìn** trên đường.
The army detected a mina underwater before the bridge.
Quân đội đã phát hiện một **mìn** dưới nước trước cầu.
In Brazil, 'mina' is slang for a girl.
Ở Brazil, '**mina**' là tiếng lóng để chỉ con gái.
Many towns grew up around the old silver mina.
Nhiều thị trấn đã hình thành quanh **mỏ** bạc cũ.
The workers entered the mina early in the morning.
Công nhân đã vào **mỏ** từ sáng sớm.
There is a mina of gold in this region.
Ở vùng này có một **mỏ** vàng.