midterms” in Vietnamese

kỳ thi giữa kỳ

Definition

Các kỳ thi được tổ chức vào giữa học kỳ để đánh giá tiến độ học tập của sinh viên trước kỳ thi cuối kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

'midterms' thường dùng số nhiều trong ngữ cảnh giáo dục Bắc Mỹ, không dùng cho các kỳ thi khác ngoài trường học.

Examples

Students study hard for their midterms.

Sinh viên học chăm chỉ cho các **kỳ thi giữa kỳ** của họ.

I have my midterms next week.

Tuần sau tôi có **kỳ thi giữa kỳ**.

The midterms are very important for your final grade.

**Kỳ thi giữa kỳ** rất quan trọng đối với điểm cuối kỳ của bạn.

I barely slept last night because I was cramming for my midterms.

Tôi gần như không ngủ đêm qua vì phải nhồi nhét cho **kỳ thi giữa kỳ**.

After the midterms, everyone went out to celebrate.

Sau **kỳ thi giữa kỳ**, mọi người đều ra ngoài ăn mừng.

Some professors give essays instead of tests for their midterms.

Một số giáo sư cho bài luận thay vì bài kiểm tra cho **kỳ thi giữa kỳ** của họ.