midgets” in Vietnamese

người lùn (từ xúc phạm)

Definition

Một từ rất xúc phạm và lỗi thời để chỉ người có tầm vóc rất thấp do lý do y tế; hiện nay không nên dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất xúc phạm; hãy tránh dùng và thay bằng 'người thấp bé' hoặc 'người mắc bệnh lùn'. Trước đây thường dùng trong xiếc, nay không nên sử dụng.

Examples

The circus used to hire midgets as performers, but this is not acceptable today.

Rạp xiếc từng thuê **người lùn** làm diễn viên, nhưng nay điều này không còn chấp nhận được.

Using the word 'midgets' can hurt people and should be avoided.

Dùng từ '**midgets**' có thể khiến người khác tổn thương và nên tránh.

Books from the past sometimes mention midgets in a way that is disrespectful today.

Một số sách cũ đôi khi đề cập đến **người lùn** theo cách không tôn trọng ngày nay.

Some people don't realize that calling others 'midgets' is extremely disrespectful.

Có người không nhận ra việc gọi người khác là '**người lùn**' là cực kỳ bất kính.

You should correct anyone who uses 'midgets' and explain why it's wrong.

Bạn nên nhắc nhở bất kỳ ai dùng từ '**midgets**' và giải thích tại sao nó không đúng.

Nowadays, shows no longer feature midgets because society recognizes the importance of respect.

Ngày nay, các chương trình không còn có **người lùn** vì xã hội đề cao sự tôn trọng.