“midget” in Vietnamese
Definition
Đây là một từ cũ và mang tính xúc phạm, trước đây dùng để chỉ người rất thấp bé do bệnh lý. Không nên dùng từ này ngày nay.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'midget' rất xúc phạm; không nên dùng để nói về người khác. Nên sử dụng 'người thấp bé' hoặc 'người mắc chứng lùn' để lịch sự hơn. Trước đây có trong rạp xiếc, nhưng luôn mang ý xúc phạm.
Examples
The word midget is not considered polite.
Từ '**người lùn**' không được coi là lịch sự.
Some circuses used to have a midget show.
Một số rạp xiếc từng có chương trình '**người lùn**'.
My grandmother explained that the word midget was normal in her youth, but people don’t say it now.
Bà tôi giải thích rằng từ '**người lùn**' là bình thường khi bà còn trẻ, nhưng bây giờ không ai nói nữa.
He corrected me, saying 'I'm not a midget; I have dwarfism.'
Anh ấy sửa tôi: 'Tôi không phải '**người lùn**'; tôi bị chứng lùn.'
Calling someone a midget can hurt their feelings.
Gọi ai đó là '**người lùn**' có thể khiến họ bị tổn thương.
If you're not sure, never use the word midget to describe anyone.
Nếu không chắc chắn, đừng bao giờ dùng từ '**người lùn**' để miêu tả ai cả.