middleman” in Vietnamese

người trung gian

Definition

Người hoặc công ty đứng giữa hai bên để mua hàng từ một bên và bán cho bên khác, thường kiếm lợi nhuận từ việc này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, buôn bán. Đôi khi từ này mang nghĩa tiêu cực, ví dụ làm tăng giá hoặc không cần thiết. 'Broker' trang trọng hơn, 'agent' thường chỉ người đại diện pháp lý.

Examples

The middleman buys products from farmers and sells them to stores.

**Người trung gian** mua sản phẩm từ nông dân và bán cho các cửa hàng.

We want to buy directly without a middleman.

Chúng tôi muốn mua hàng trực tiếp mà không qua **người trung gian**.

The company uses a middleman to export goods.

Công ty sử dụng **người trung gian** để xuất khẩu hàng hóa.

Cutting out the middleman can help lower prices for customers.

Loại bỏ **người trung gian** có thể giúp giảm giá cho khách hàng.

He works as a middleman between tech companies and suppliers.

Anh ấy làm **người trung gian** giữa các công ty công nghệ và nhà cung cấp.

Sometimes a middleman makes the whole process more complicated.

Đôi khi **người trung gian** làm cho cả quá trình trở nên phức tạp hơn.