microfilm” in Vietnamese

vi phim vi mômicrofilm

Definition

Microfilm là một loại phim ảnh cực nhỏ dùng để lưu trữ tài liệu, sách hoặc báo chí nhằm tiết kiệm không gian. Thường thấy trong thư viện hoặc kho lưu trữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về tính kỹ thuật, chủ yếu xuất hiện trong thư viện, kho lưu trữ. Hiện nay ít sử dụng vì có phương tiện lưu trữ số. Các cụm như 'on microfilm' nghĩa là 'trên vi phim'.

Examples

The old newspapers are kept on microfilm at the library.

Những tờ báo cũ được lưu giữ trên **microfilm** ở thư viện.

We used a special machine to read the microfilm records.

Chúng tôi sử dụng một máy đặc biệt để đọc các hồ sơ **microfilm**.

Many old documents have been saved on microfilm.

Nhiều tài liệu cũ đã được lưu trên **microfilm**.

Do you remember when libraries had huge microfilm drawers you had to search through?

Bạn có nhớ lúc trước thư viện có ngăn kéo **microfilm** khổng lồ phải tự tìm kiếm không?

Most people today have never seen a real microfilm, let alone used one.

Hầu hết mọi người ngày nay chưa từng thấy một **microfilm** thật, chứ đừng nói là dùng nó.

If you’re interested in history, you can still find rare materials on microfilm at major archives.

Nếu bạn quan tâm lịch sử, bạn vẫn có thể tìm tài liệu quý hiếm trên **microfilm** ở những kho lưu trữ lớn.