mice” in Vietnamese

chuộtchuột máy tính

Definition

Chuột là loài gặm nhấm nhỏ có mũi nhọn, đuôi dài và tai tròn. "Mice" là dạng số nhiều của "mouse", và cũng chỉ thiết bị điều khiển máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là dạng số nhiều bất quy tắc: một "mouse", nhiều "mice", không dùng "mouses". Với máy tính, có thể gọi là "chuột máy tính".

Examples

The mice are under the table.

**Chuột** đang ở dưới bàn.

We saw two mice in the kitchen.

Chúng tôi đã thấy hai con **chuột** trong bếp.

These mice are for the new computers.

Những chiếc **chuột máy tính** này dành cho máy tính mới.

The old house had mice in the walls, which totally freaked me out.

Ngôi nhà cũ có **chuột** trong tường, điều đó làm tôi hết hồn.

Office life means dealing with tangled cables and missing mice.

Làm văn phòng đồng nghĩa với việc đối mặt với dây rối và những chiếc **chuột** bị mất.

If you leave food out, you'll end up with mice sooner or later.

Nếu bạn để thức ăn ngoài, sớm muộn cũng sẽ có **chuột** thôi.