meticulous” in Vietnamese

tỉ mỉkỹ lưỡng

Definition

Người chú ý đến từng chi tiết nhỏ, luôn làm mọi việc cẩn thận và hoàn hảo, không bỏ sót gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'meticulous' thường dùng để khen sự cẩn thận, ví dụ: 'meticulous planning'. Đôi khi có thể ngụ ý quá cầu toàn.

Examples

She is always meticulous with her homework.

Cô ấy luôn **tỉ mỉ** với bài tập về nhà của mình.

Our manager is meticulous about budgets—nothing gets past him.

Quản lý của chúng tôi rất **kỹ lưỡng** về ngân sách—không gì qua được mắt ông ấy.

If you want the project to succeed, you need to be meticulous with your research.

Nếu muốn dự án thành công, bạn cần **tỉ mỉ** trong việc nghiên cứu của mình.

The artist was meticulous when painting every small part of the picture.

Nghệ sĩ đã vô cùng **tỉ mỉ** khi vẽ từng phần nhỏ của bức tranh.

He is meticulous about keeping his room clean.

Anh ấy rất **kỹ lưỡng** trong việc giữ phòng sạch sẽ.

She double-checks every line—she's just that meticulous.

Cô ấy kiểm tra từng dòng hai lần—cô ấy thật sự rất **tỉ mỉ**.