“meter” in Vietnamese
Definition
Mét là đơn vị đo chiều dài bằng 100 xen-ti-mét. Ngoài ra, từ này còn chỉ các thiết bị dùng để đo lường như đồng hồ điện, nước hoặc đồng hồ đỗ xe.
Usage Notes (Vietnamese)
'mét' dùng chỉ đơn vị chiều dài, 'đồng hồ' dùng cho các thiết bị đo như 'đồng hồ nước', 'đồng hồ điện', 'đồng hồ đỗ xe'. Lưu ý dùng đúng theo ngữ cảnh.
Examples
The table is one meter long.
Cái bàn dài một **mét**.
The electric meter is in the basement.
**Đồng hồ** điện nằm ở tầng hầm.
I put coins in the parking meter.
Tôi bỏ tiền xu vào **đồng hồ** đỗ xe.
Can you check the meter and see how much water we used?
Bạn có thể kiểm tra **đồng hồ** xem chúng ta đã dùng bao nhiêu nước không?
The room looked bigger online, but it's barely three meters wide.
Phòng trông lớn hơn trên mạng, nhưng thực ra chỉ rộng chưa đến ba **mét**.
The parking meter ran out while we were having coffee.
Khi chúng tôi uống cà phê thì **đồng hồ** đỗ xe đã hết giờ.