“messing” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc làm lộn xộn, làm sai, gây phiền hoặc đùa giỡn với ai đó. Thường dùng với các cụm như 'messing up', 'messing with', 'messing around'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. Nghĩa thay đổi theo cụm từ: 'messing up' là làm hỏng, 'messing with' là can thiệp hoặc trêu, 'messing around' là đùa hoặc lãng phí thời gian.
Examples
The kids are messing with the papers on my desk.
Bọn trẻ đang **nghịch ngợm** đống giấy tờ trên bàn của tôi.
Stop messing around and finish your homework.
Ngừng **đùa giỡn** và làm bài tập về nhà đi.
I'm just messing with you. I'm not serious.
Tớ chỉ **đùa** với cậu thôi. Không nghiêm túc đâu.
Who was messing with the TV remote? Now it doesn't work.
Ai vừa **nghịch ngợm** chiếc điều khiển TV vậy? Giờ nó không hoạt động nữa.
He's been messing up a lot lately, but he's trying to improve.
Dạo này anh ấy **làm hỏng việc** nhiều, nhưng đang cố gắng cải thiện.
Are you seriously dating him, or are you just messing around?
Bạn thật sự đang hẹn hò với anh ấy, hay chỉ **đùa giỡn** thôi?