“messages” in Vietnamese
Definition
Thông tin viết, nói hoặc điện tử được gửi từ người này sang người khác. Ngoài ra, còn có thể là ý chính ai đó muốn truyền đạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'gửi tin nhắn', 'nhận tin nhắn', 'để lại tin nhắn' rất phổ biến trên chat, tin nhắn, email, hay hộp thư thoại. 'messages' số nhiều thường chỉ các cuộc trao đổi qua chat hoặc tin nhắn. Cũng có thể dùng nghĩa trừu tượng, ví dụ: 'thông điệp của bộ phim'.
Examples
There are three new messages on the phone.
Có ba **tin nhắn** mới trên điện thoại.
I got your messages this morning.
Tôi đã nhận được **tin nhắn** của bạn sáng nay.
She reads her messages after lunch.
Cô ấy đọc **tin nhắn** sau bữa trưa.
I was in a meeting, so I missed all your messages.
Tôi đang họp nên lỡ hết **tin nhắn** của bạn.
Can you check your messages? I sent you the address an hour ago.
Bạn kiểm tra **tin nhắn** chưa? Tôi gửi địa chỉ cho bạn hơn một tiếng trước rồi.
The ad sends mixed messages about what the brand stands for.
Quảng cáo truyền tải những **thông điệp** mâu thuẫn về giá trị của thương hiệu.