merciful” in Vietnamese

nhân từkhoan dung

Definition

'Nhân từ' chỉ sự khoan dung, tha thứ cho người khác dù mình có quyền trừng phạt họ. Thường thể hiện lòng trắc ẩn và không tàn nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng cho người có quyền lực (vua, tòa án, thần linh) thể hiện sự bao dung. Không dùng cho lòng tốt thông thường, thay vào đó hãy dùng 'tốt bụng' hay 'hào phóng'.

Examples

The judge was surprisingly merciful with the teenager.

Vị thẩm phán đã **nhân từ** bất ngờ với thiếu niên đó.

The merciful king forgave his enemies.

Nhà vua **nhân từ** đã tha thứ cho kẻ thù của mình.

Please be merciful to the poor dog.

Làm ơn hãy **nhân từ** với con chó tội nghiệp đó.

God is often described as merciful in many religions.

Trong nhiều tôn giáo, Chúa thường được mô tả là **nhân từ**.

If you’re ever in trouble, hope that someone is merciful.

Nếu bạn gặp khó khăn, hãy hy vọng ai đó sẽ **nhân từ**.

She gave him a merciful smile and let him go.

Cô ấy gửi anh ấy một nụ cười **nhân từ** và để anh ấy đi.