mercenaries” in Vietnamese

lính đánh thuê

Definition

Lính đánh thuê là những người lính chiến đấu cho bất kỳ quốc gia hoặc tổ chức nào trả tiền cho họ, không phải vì lòng trung thành hay lòng yêu nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ những người tham chiến vì tiền. Không dùng cho những người chuyên nghiệp ở ngành nghề khác.

Examples

Some people became mercenaries after leaving the regular army.

Một số người đã trở thành **lính đánh thuê** sau khi rời khỏi quân đội chính quy.

The government denies using mercenaries, but rumors say otherwise.

Chính phủ phủ nhận việc sử dụng **lính đánh thuê**, nhưng có tin đồn ngược lại.

Many mercenaries move from one conflict to another around the world.

Nhiều **lính đánh thuê** di chuyển từ cuộc xung đột này sang cuộc xung đột khác trên khắp thế giới.

If you join a group of mercenaries, expect a dangerous life.

Nếu bạn gia nhập một nhóm **lính đánh thuê**, hãy chuẩn bị cho một cuộc sống nguy hiểm.

The army hired mercenaries to help fight in the war.

Quân đội đã thuê **lính đánh thuê** để hỗ trợ chiến đấu trong chiến tranh.

Mercenaries often fight for money, not for their country.

**Lính đánh thuê** thường chiến đấu vì tiền, không phải vì đất nước mình.