mending” in Vietnamese

việc vá (quần áo)việc sửa lại (vải)

Definition

Hành động sửa chữa hoặc vá lại quần áo, đặc biệt là những chỗ bị rách nhỏ hoặc thủng trên vải.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho việc vá hoặc sửa nhỏ trên quần áo hoặc vải, không dùng cho sửa chữa máy móc. 'Làm việc vá' nghĩa là may lại các chỗ rách.

Examples

She has a pile of mending to do this weekend.

Cô ấy có một đống **việc vá** phải làm vào cuối tuần này.

My mother is busy with the mending every evening.

Mẹ tôi mỗi tối đều bận rộn với **việc vá**.

There is a basket full of mending in the laundry room.

Có một giỏ đầy **việc vá** ở trong phòng giặt.

I finally got around to the mending that's been piling up for weeks.

Cuối cùng tôi cũng làm xong **việc vá** đã chất đống mấy tuần liền.

"Can you do the mending while I make dinner?"

Bạn có thể làm **việc vá** trong khi tôi nấu cơm tối không?

She sat by the window, quietly doing her mending every afternoon.

Cô ấy ngồi bên cửa sổ, lặng lẽ làm **việc vá** vào mỗi buổi chiều.