“melodramatic” in Vietnamese
Definition
Chỉ cách cư xử hoặc thể hiện cảm xúc một cách quá mức, khiến mọi chuyện có vẻ nghiêm trọng hoặc cảm động hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê bình ai đó phản ứng hoặc thể hiện quá mức cảm xúc một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng. Không giống 'dramatic', từ này không có nghĩa tích cực.
Examples
Honestly, I think you’re being a little melodramatic—it’s not the end of the world.
Thật ra, mình nghĩ bạn hơi **kịch tính thái quá**—đâu phải tận thế đâu.
She became melodramatic when she lost her keys.
Cô ấy trở nên **quá đà** khi làm mất chìa khóa.
His reaction to the bad grade was a bit melodramatic.
Phản ứng của cậu ấy với điểm kém hơi bị **kịch tính thái quá**.
Don't be so melodramatic about it.
Đừng **quá đà** về chuyện này nữa.
Her stories always sound so melodramatic, like she’s living in a soap opera.
Những câu chuyện của cô ấy luôn nghe rất **kịch tính thái quá**, cứ như cô ấy sống trong phim truyền hình vậy.
If you describe every small problem in life in such a melodramatic way, people might not take you seriously.
Nếu bạn mô tả mọi vấn đề nhỏ trong cuộc sống một cách **kịch tính thái quá** như vậy, người khác có thể sẽ không nghiêm túc với bạn.