“mel” in Vietnamese
Definition
Đồ ngọt làm từ trái cây và đường, có dạng mềm dễ phết, thường được ăn với bánh mì hoặc bánh mì nướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gọi là 'mứt' trong sinh hoạt hàng ngày, thường dùng với bánh mì. Trong tiếng Anh Mỹ, 'jam' chứa xác trái cây còn 'jelly' thì mịn hơn. Một số cụm phổ biến: 'mứt dâu', 'phết mứt lên bánh mì'.
Examples
Can you open the jar of mel?
Bạn mở giúp lọ **mứt** này được không?
I put mel on my toast every morning.
Sáng nào tôi cũng phết **mứt** lên bánh mì nướng.
This mel is made from strawberries.
**Mứt** này được làm từ dâu tây.
We’re out of mel, so I had peanut butter instead.
Nhà hết **mứt** nên tôi ăn bơ đậu phộng thay.
My grandma still makes homemade mel every summer.
Bà tôi vẫn làm **mứt** tự làm mỗi mùa hè.
That café serves warm scones with butter and mel.
Quán cà phê đó phục vụ bánh scone ấm với bơ và **mứt**.